Cửa xếp gấp nhôm chống thấm nước thiết kế hiện đại, cửa ngăn phòng gấp accordion bằng kính, dùng cho bên ngoài biệt thự, ban công
- Tổng quan
- Sản phẩm được đề xuất
Tổng quan về Sản phẩm
Cửa gập hợp kim nhôm là một loại sản phẩm cửa sổ và cửa mới trong kiến trúc hiện đại, kết hợp chức năng phân chia không gian và trang trí. Sản phẩm được trang bị khung hợp kim nhôm có độ bền cao và áp dụng thiết kế cấu trúc gập liên động nhiều cánh để đạt được khả năng mở linh hoạt và cất gọn thân cửa. Sản phẩm tích hợp các đặc tính nổi bật của vật liệu hợp kim nhôm như nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ gia công, đồng thời kết hợp các tính năng cách nhiệt, cách âm, chống bụi và an ninh nhờ kính hai lớp cùng hệ thống truyền động cơ khí chính xác. Cửa có thể tối đa hóa việc giải phóng diện tích lối đi và phù hợp với nhiều không gian khác nhau như trang chủ , thương mại và văn phòng. Đây là giải pháp lý tưởng cho việc phân chia không gian, kết hợp cả tính thực tiễn và thẩm mỹ.
Cấu trúc lõi và lựa chọn vật liệu
(1) Thiết kế cấu trúc tổng thể
Sản phẩm áp dụng kiến trúc tích hợp của "khung hợp kim nhôm - kết hợp kính - hệ thống kín - truyền động cơ khí - liên kết gấp":
1. Khung hợp kim nhôm: Khung chính sử dụng hợp kim nhôm cấp 6063-T5, với thiết kế cấu trúc nhiều buồng (số buồng ≥ 3 buồng), tăng cường độ bền cấu trúc và hiệu suất cách nhiệt; độ dày thành khung cửa ≥ 1,4 mm, và độ dày thành hợp kim nhôm ray trượt ≥ 2,0 mm, đảm bảo không bị biến dạng hay chùng nhão trong quá trình sử dụng lâu dài; các khu vực nối khung sử dụng công nghệ gia cố bằng ke góc + keo dán mối nối, độ lệch độ vuông góc và độ thăng bằng ≤ 2 mm/m, cải thiện độ ổn định tổng thể.
2. Hệ thống kính: Tiêu chuẩn được trang bị kính cường lực cách nhiệt hai lớp (5 + 12A + 5mm), khi vỡ sẽ tạo thành các hạt nhỏ có cạnh tù, không gây nguy cơ bắn tung tóe và làm thương tích con người; tùy chọn kính cường lực dán lớp (độ dày màng PVB ≥ 0,76mm), kính cách nhiệt Low-E và kính cách nhiệt ba lớp (5 + 12A + 5 + 12A + 5mm), lần lượt tăng cường khả năng bảo vệ an toàn, cách nhiệt tiết kiệm năng lượng và giảm ồn; kính và hợp kim nhôm được đậy kín bằng lớp keo butyl + keo polysulfide hai lớp, tỷ lệ nạp khí trơ ≥ 90%, đảm bảo hiệu quả kín ẩm.
3. Hệ thống làm kín: Sử dụng các dải gioăng EPDM (cao su ba thành phần) có độ đàn hồi cao, độ cứng Shore từ 50-60 độ, dải nhiệt độ hoạt động từ -40℃ đến 120℃, có khả năng chống lão hóa và chống rách vượt trội; các tấm cửa với nhau, giữa tấm cửa và ray, giữa tấm cửa và khung tạo thành nhiều cấu trúc làm kín, ngăn chặn hoàn toàn đường xâm nhập của không khí và hơi ẩm; phía dưới ray được trang bị dải chống bụi, hiệu quả ngăn chặn bụi bẩn lọt vào, duy trì độ sạch cho ray.
4. Hệ thống truyền động cơ khí: Bộ phận lõi sử dụng các linh kiện phụ kiện chuyên dụng cho cửa gấp, bao gồm bản lề liên động, bánh xe chịu tải, tay cầm truyền động, khóa, v.v.:
- Bản lề liên động: Làm bằng thép không gỉ, tải trọng chịu lực ≥ 30kg mỗi chiếc, góc mở 0°-90°, vận hành linh hoạt, trơn tru, không bị kẹt;
- Ròng rọc chịu lực: Chọn cấu trúc bánh xe đôi bằng nylon + thép không gỉ, có khả năng chống mài mòn xuất sắc, lực cản trượt ≤ 5N và tuổi thọ ≥ 30.000 lần;
- Tay nắm truyền động: Làm bằng hợp kim kẽm, bề mặt được xử lý mạ điện hoặc phun sơn, chống ăn mòn, thao tác thuận tiện và có khả năng khóa đồng bộ nhiều tấm cửa.
5. Cấu trúc gấp: Hỗ trợ phương pháp gấp mở đơn và mở kép. Số lượng tấm cửa có thể được cấu hình theo nhu cầu (thông thường từ 3-8 tấm), gấp và thu gọn về một bên hoặc cả hai bên, với chiều rộng thu gọn chỉ bằng 1,2 lần chiều rộng của một tấm cửa đơn, tối đa hóa tiết kiệm không gian; ray dẫn hướng sử dụng thiết kế chịu lực trên hoặc chịu lực trên-dưới kép, trong đó ray trên chịu phần lớn trọng lượng tấm cửa, vận hành trơn tru hơn, thiết kế chịu lực trên-dưới phù hợp với các trường hợp cửa khẩu độ lớn và cửa nặng.
(2) Tiêu chuẩn vật liệu chính
Tiêu chuẩn thực hiện yêu cầu vật liệu thành phần
Khung hợp kim nhôm cấp 6063-T5, độ dày màng oxit ≥ 10μm, độ bám dính lớp phủ ≥ cấp 2 theo GB/T 5237—2017
Kính: Kính cường lực, khả năng chịu va đập đạt tiêu chuẩn GB 15763.2, điểm sương của kính cách nhiệt ≤ -40℃ theo GB/T 11944—2012. Dải gioăng kín: EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer), độ bền kéo ≥ 10 MPa, biến dạng nén vĩnh cửu ≤ 20%. Theo tiêu chuẩn GB/T 14683—2017
Phụ kiện kim khí: Làm bằng inox hoặc hợp kim kẽm. Thử nghiệm phun muối ≥ 48 giờ, số lần mở đóng ≥ 30.000 lần. Theo tiêu chuẩn GB/T 24601—2009
Keo kín: Keo silicone chịu thời tiết, cường độ bám dính kéo ≥ 1,5 MPa, tuổi thọ chống lão hóa ≥ 15 năm. Theo tiêu chuẩn GB/T 14683—2017
Các thông số hiệu suất chính
Chỉ số Hiệu suất Cơ bản/ Danh mục hiệu suất Thông số chỉ tiêu
Hiệu suất chịu áp lực gió Cấp ≥ 3 (giá trị áp lực gió ≥ 1,0 kPa), có thể tùy chỉnh lên đến cấp 5 (≥ 2,0 kPa)
Cấp độ kín nước ≥ 2 (áp suất rò rỉ ≥ 300 Pa), không có hiện tượng rò rỉ nhìn thấy được
Cấp độ kín khí ≥ 5 (lượng không khí lọt qua mỗi đơn vị chiều dài mối nối ≤ 1,0 m³/(m·h))
Hiệu suất cách âm Cách âm trọng số của kính hai lớp ≥ 30 dB, kính ba lớp ≥ 35 dB
Hiệu suất cách nhiệt Hệ số truyền nhiệt K của khung hợp kim nhôm thông thường ≤ 3,2 W/(㎡·K), khung hợp kim nhôm cầu cách nhiệt ≤ 2,0 W/(㎡·K)
Hiệu suất an toàn Khả năng chống va đập ≥ cấp 1, hiệu suất chống trộm có thể chọn cấp A hoặc B (tương thích với phụ kiện chống cạy)
Tuổi thọ trượt Số lần trượt của bánh xe trượt ≥ 30.000 lần, không bị mài mòn rõ rệt và không bị kẹt
Thông số kỹ thuật lắp đặt và bảo trì
Yêu cầu lắp đặt
1. Trước khi lắp đặt, kiểm tra kích thước của lỗ mở và thông số kỹ thuật của thân cửa để đảm bảo độ lệch thẳng đứng và phẳng của lỗ mở ≤ 5 mm, và khe hở lắp đặt dự trữ là 20 - 30 mm; bề mặt lắp đặt ray cần phải phẳng và chắc chắn, độ lệch mức ≤ 1 mm/m để tránh ảnh hưởng đến việc trượt của tấm cửa.
2. Cố định khung sử dụng bu-lông nở hoặc bu-lông neo hóa học, khoảng cách ≤ 600 mm, đảm bảo kết nối chắc chắn với tường hoặc nền; khe giữa khung và tường hoặc nền được đổ đầy bằng xốp polyurethane, bên ngoài trát keo chống thấm thời tiết để đảm bảo kín khít và chống thấm nước.
3. Vị trí lắp đặt phụ kiện kim khí phải chính xác, cố định chắc chắn, các bản lề liên động và ròng rọc cần được điều chỉnh để quay linh hoạt và trơn tru; sau khi lắp tấm cửa, cần điều chỉnh vị trí ngang dọc để đảm bảo khe hở giữa các tấm cửa đều nhau và đóng kín chặt.
4. Cửa điện tự động cần được kết nối đúng cách với nguồn điện, hiệu chỉnh hoạt động của động cơ và chức năng điều khiển từ xa để đảm bảo chuyển động đồng bộ; sau khi lắp đặt, cần thực hiện kiểm tra mở và đóng cửa để xác nhận không có hiện tượng kẹt, rò rỉ, sau đó mới được nghiệm thu.
Bảo trì hàng ngày
1. Tránh để vật sắc nhọn va chạm, làm trầy xước khung và kính, không được khoan lỗ hoặc cắt rãnh trên thân cửa (để tránh làm hư hại cấu trúc và khả năng kín khít);
2. Định kỳ (sáu tháng một lần) vệ sinh bề mặt khung, kính và ray trượt, dùng khăn ẩm lau sạch, không sử dụng các chất tẩy rửa có tính axit hoặc kiềm mạnh; nếu có dị vật trong ray trượt thì cần làm sạch kịp thời để đảm bảo cánh cửa trượt dễ dàng.
3. Phụ kiện kim loại cần được bổ sung dầu bôi trơn định kỳ (mỗi năm một lần) để giữ cho việc mở cửa linh hoạt; nếu xuất hiện hiện tượng lỏng lẻo hoặc kẹt, cần siết chặt hoặc thay thế; nếu dải gioăng bị lão hóa, nứt vỡ hoặc rơi ra, cần thay thế kịp thời.
4. Tránh để cánh cửa duy trì ở trạng thái mở hoàn toàn trong thời gian dài, đặc biệt trong môi trường ngoài trời, để phòng tránh hư hại các bộ phận do gió mạnh và mưa; khi không sử dụng trong thời gian dài, nên gập cánh cửa lại và khóa lại, đồng thời thực hiện các biện pháp bảo vệ.
5. Cửa điện tự động gập cần kiểm tra định kỳ động cơ, dây điện và thiết bị điều khiển từ xa, giữ khô ráo và sạch sẽ để tránh chập mạch do ẩm; mỗi tháng nên mở và đóng cửa vài lần để đảm bảo động cơ hoạt động bình thường.
Phạm vi thông số kỹ thuật và kích thước
- Kích thước cửa đơn: Chiều rộng 400mm - 800mm, Chiều cao 1800mm - 3000mm;
- Phạm vi chiều rộng tổng thể: Chiều rộng tổng cộng cửa gấp đơn 1500mm - 4800mm, chiều rộng tổng cộng cửa gấp đôi 3000mm - 8000mm;
- Trọng lượng cửa tối đa: Trọng lượng một cánh cửa ≤ 60kg, tổng trọng lượng ≤ 300kg (phù hợp với ray chịu lực kép trên và dưới);
- Chiều cao ray: Chiều cao ray chịu lực trên ≥ 80mm, chiều cao ray chịu lực dưới ≥ 50mm (có thể tùy chỉnh ray siêu mỏng, chiều cao ≥ 30mm);
- Màu bề mặt: Hỗ trợ sơn tĩnh điện (màu thông dụng: trắng, xám, nâu), sơn fluorocarbon (màu tùy chọn), chuyển nhiệt vân gỗ (vân giả gỗ), và các quy trình xử lý bề mặt khác;
Phạm vi ứng dụng
- Công trình dân dụng: Cửa ban công, cửa sân vườn, vách ngăn phòng học, vách ngăn tủ quần áo, v.v. cho biệt thự, nhà kiểu vườn và chung cư cao tầng;
- Công trình thương mại: Cửa storefront, cửa vách ngăn, cửa phòng riêng, v.v. cho cửa hàng, trung tâm thương mại, khách sạn và nhà hàng;
- Nhà văn phòng: vách ngăn phòng họp, cửa văn phòng, vách ngăn hành lang, v.v. cho các tòa nhà văn phòng và nhà văn phòng;
- Các tình huống đặc biệt: phòng đón nắng, khu vực thư giãn, câu lạc bộ cao cấp, v.v., nơi có yêu cầu cao về tính linh hoạt không gian và trang trí tại những địa điểm có nhu cầu như vậy.
Ưu điểm lõi của Sản phẩm
1. Tận dụng không gian cao: Thiết kế gấp xếp nhiều cánh liên kết với nhau cho phép lưu trữ hoàn toàn khi mở, với chiều rộng lối đi vượt quá 90% tổng chiều rộng. Phù hợp với các không gian nhịp lớn (như ban công, sân vườn và cửa hàng), hiệu quả mở rộng không gian sử dụng; khi gập lại, không chiếm thêm diện tích, duy trì không gian sạch sẽ và thông thoáng.
2. An toàn và Bền bỉ: Bề mặt thanh profile hợp kim nhôm trải qua xử lý oxy hóa và phun sơn, có khả năng chống ăn mòn và chống tia UV vượt trội. Không bị gỉ hoặc phai màu, tuổi thọ sử dụng ≥ 20 năm; kính cường lực + các bộ phận phụ kiện độ bền cao cung cấp khả năng chịu va đập và chống rơi rớt đáng tin cậy; nhiều cấu trúc gioăng kín và gia cố đảm bảo độ ổn định tổng thể của cửa.
3. Độ kín khít và cách nhiệt tuyệt vời: Các dải đệm kín EPDM được kết hợp với kính cách nhiệt, cùng với nhiều cấu trúc làm kín, hiệu quả ngăn chặn sự xâm nhập của không khí và dẫn nhiệt. Sản phẩm cung cấp khả năng cách nhiệt tốt vào mùa đông và cách nhiệt vào mùa hè, giảm tiêu thụ năng lượng; đồng thời có khả năng cách âm tốt, có thể ngăn cách tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra môi trường bên trong yên tĩnh và thoải mái.
4. Tính năng trang trí mạnh mẽ: Hỗ trợ nhiều màu sắc và quy trình xử lý bề mặt khác nhau, phù hợp với các phong cách trang trí như phong cách Trung Quốc, phong cách châu Âu và phong cách hiện đại; các đường nét khung cửa đơn giản và mượt mà, diện tích kính lớn, cung cấp đủ ánh sáng, tăng cường cảm giác thông thoáng về không gian; có thể tùy chỉnh số lượng cánh cửa và phương pháp mở để phù hợp với các bố cục không gian khác nhau.
5. Thao tác thuận tiện: Thiết kế chính xác của hệ thống truyền động cơ khí đảm bảo cửa trượt mượt mà, mở và đóng dễ dàng mà không bị kẹt hay phát ra tiếng động bất thường; thiết kế liên kết tay nắm khóa cho phép khóa đồng thời nhiều tấm cửa, mang lại thao tác an toàn và thuận tiện; một số sản phẩm có thể được trang bị hệ thống truyền động điện, cho phép mở và đóng từ xa, phù hợp với các cửa lắp đặt ở độ cao lớn hoặc có trọng lượng nặng.
6. Khả năng thích ứng rộng: Có thể cung cấp các kích thước, màu sắc và phương pháp mở tùy chỉnh để phù hợp với nhiều không gian khác nhau như nhà ở, cửa hàng, văn phòng và khách sạn; có thể kết nối liền mạch với ban công, sân vườn, vách ngăn, v.v., vừa phân chia không gian vừa mang chức năng trang trí.
Câu hỏi thường gặp:
1. Cửa gấp hợp kim nhôm thích hợp lắp đặt ở đâu? Kích thước nào phù hợp cho sử dụng tại nhà?
Sản phẩm có khả năng thích ứng mạnh mẽ, có thể lắp đặt ở nhiều vị trí như ban công, lối vào sân vườn, vách ngăn phòng khách, cửa trượt phòng học, v.v. dùng cho gia đình; trong mục đích thương mại, phù hợp với mặt tiền cửa hàng, phòng riêng nhà hàng và vách ngăn văn phòng. Đối với sử dụng tại nhà, chiều rộng mỗi cánh cửa nên từ 400mm - 800mm, chiều rộng tổng thể có thể điều chỉnh theo kích thước ô mở, chiều cao không vượt quá 3000mm để tránh ảnh hưởng đến độ ổn định do kích thước quá lớn.
2. Cửa gấp hợp kim nhôm có chiếm diện tích khi mở không? Chiều rộng mở tối đa để đi qua là bao nhiêu?
Không chiếm diện tích. Tấm cửa có thể gập lại và cất về một bên hoặc cả hai bên. Sau khi cất, chiều rộng chỉ khoảng 1,2 lần chiều rộng của một tấm cửa đơn. Chiều rộng lối đi tối đa có thể đạt hơn 90% tổng chiều rộng ô cửa, giải phóng hoàn toàn không gian.
3. Tại sao cửa gấp hợp kim nhôm trượt không trơn tru và bị kẹt? Cách khắc phục như thế nào?
Các nguyên nhân phổ biến bao gồm bụi hoặc dị vật trong ray trượt, bánh xe bị mài mòn, và lắp đặt tấm cửa không cân bằng. Cách khắc phục: Trước tiên, làm sạch bụi và dị vật trong ray; nếu bánh xe bị mài mòn, hãy thay thế bằng loại bánh xe đôi nylon-inox cùng model; nếu tấm cửa bị nghiêng, điều chỉnh bản lề hoặc độ cao ray để đảm bảo tấm cửa nằm ngang.
4. Hiệu suất kín khít của cửa gấp hợp kim nhôm như thế nào? Có bị rò rỉ khí hay nước không?
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn được trang bị nhiều lớp băng gioăng EPDM, đảm bảo hiệu suất kín khít tốt. Hiện tượng rò rỉ khí và rò rỉ nước chủ yếu do gioăng bị lão hóa, khe hở giữa các tấm cửa không đều, hoặc phần cao su bị nứt trong quá trình lắp đặt. Cần thay thế kịp thời các thanh cao su đã lão hóa, điều chỉnh khe hở sao cho đồng đều và tra lại keo chống chịu thời tiết.
5. Các bộ phận kim khí của cửa nhôm gấp có dễ bị hỏng không? Tuổi thọ sử dụng của chúng là bao lâu?
Các bộ phận kim khí chất lượng cao bằng inox/hợp kim kẽm có độ bền vững mạnh. Với việc sử dụng bình thường và bảo dưỡng định kỳ, số lần trượt của bánh xe kéo có thể ≥ 30.000 lần, tuổi thọ tổng thể của bộ kim khí có thể đạt từ 10 - 15 năm. Trong quá trình sử dụng hàng ngày cần tránh đóng mở mạnh, và thường xuyên tra dầu bôi trơn vào bản lề và bánh xe.
6. Cửa xếp hợp kim nhôm có thể làm loại điện được không? Cách chọn giữa các mẫu điện và mẫu thủ công như thế nào?
Có thể làm loại điện, được trang bị động cơ giảm tốc DC, hỗ trợ điều khiển từ xa và tự động cảm biến mở. Mẫu thủ công có tỷ lệ hiệu suất trên chi phí cao hơn, phù hợp với các tình huống sử dụng tại nhà với độ cao lắp đặt thấp và tần suất mở cửa ít; mẫu điện phù hợp với các cánh cửa cỡ lớn, nặng, hoặc lắp đặt ở vị trí cao (như mặt tiền cửa hàng), thao tác thuận tiện và hiệu quả hơn.
7. Cửa xếp hợp kim nhôm có phù hợp để lắp đặt trên ban công nhà ở chung cư cao tầng không? Khả năng chịu gió có đủ tốt không?
Phù hợp, nhưng nên chọn các sản phẩm có cấp độ chịu áp lực gió ≥ 3. Ưu tiên loại thanh profile và thiết kế ray dẫn kép trên dưới có độ dày thành ≥ 1,4mm. Trong quá trình lắp đặt, cần cố định chắc chắn khung để đảm bảo khoảng cách giữa các bu lông nở ≤ 600mm. Tại các khu vực ven biển có gió mạnh, có thể tùy chỉnh nâng cấp khả năng chịu áp lực gió lên mức 5.
8. Kính của cửa gấp hợp kim nhôm có thể thay thế được không? Nếu vỡ có gây thương tích không?
Có thể thay thế được. Tiêu chuẩn là kính cường lực, khi vỡ sẽ tạo thành các hạt mảnh có góc tù, không bắn tung tóe và không gây thương tích cho người; nếu muốn nâng cấp, có thể thay bằng kính dán an toàn cường lực hoặc kính cách nhiệt. Khi thay thế, cần khớp đúng kích thước khung cánh cửa và tiến hành trám lại gioăng kín.
9. Màu sắc của cửa gấp hợp kim nhôm có bị phai màu theo thời gian không? Cách vệ sinh và bảo dưỡng hàng ngày như thế nào?
Bề mặt của các thanh profile chất lượng cao được xử lý bằng lớp phủ bột hoặc lớp phủ fluorocarbon, có khả năng chống tia cực tím mạnh. Trong điều kiện sử dụng bình thường từ 10 - 20 năm, màu sắc sẽ không bị phai đáng kể. Vệ sinh hàng ngày bằng khăn ẩm lau trên bề mặt thanh profile và kính, tránh sử dụng các chất tẩy rửa có tính axit hoặc kiềm mạnh; vệ sinh rãnh ray mỗi sáu tháng một lần và tra dầu bôi trơn vào các bộ phận kim loại.
10. So với cửa trượt, loại nào tốt hơn giữa cửa nhôm hợp kim dạng gấp?
Cửa nhôm hợp kim dạng gấp khi mở ra có độ rộng lối đi lớn hơn và tận dụng không gian hiệu quả hơn, phù hợp với các ô cửa rộng; cửa trượt có cấu tạo đơn giản và giá thành phải chăng hơn, nhưng khi mở chỉ sử dụng được một nửa độ rộng ô cửa. Nếu bạn ưu tiên độ thông thoáng không gian và khả năng lưu thông lớn, hãy chọn cửa nhôm hợp kim dạng gấp; nếu ngân sách hạn chế và kích thước ô cửa nhỏ, hãy chọn cửa trượt.
11. Cửa xếp hợp kim nhôm có thể được tùy chỉnh không? Kích thước tối đa có thể làm được là bao nhiêu?
Có thể tùy chỉnh. Chiều rộng của một tấm đơn là từ 400mm - 800mm. Tổng chiều rộng của một tấm đơn có thể đạt tới 4800mm, và của hai tấm có thể đạt tới 8000mm. Nếu cần kích thước lớn hơn, cần nâng cấp lên các thanh profile dày hơn và phụ kiện chịu lực nặng. Đồng thời, phải xác nhận khả năng chịu tải của ô chờ công trình.
12. Hiệu suất cách âm của cửa xếp hợp kim nhôm như thế nào? Làm thế nào để cải thiện hiệu suất cách âm?
Cửa xếp sử dụng kính cách nhiệt tiêu chuẩn 5 + 12A + 5mm có chỉ số cách âm trọng trường ≥ 30dB, có thể ngăn chặn tiếng ồn hàng ngày. Để tăng cường hiệu quả cách âm, bạn có thể nâng cấp lên kính cách nhiệt ba lớp hoặc kính dán cách âm. Đồng thời, cần đảm bảo các gioăng kín vẫn còn nguyên vẹn để giảm thiểu rò rỉ âm thanh qua các khe hở.